Phối cảnh Hinode Suite 28A Phạm Hùng

MẶT BẰNG HINODE SUITE 28A PHẠM HÙNG

15 CĂN HỘ/TẦNG ĐIỂN HÌNH – DIỆN TÍCH TỪ 54,3 ĐẾN 159,4 M²

MẶT BẰNG HINODE SUITE

Mặt bằng Hinode Suite tầng điển hình được bố trí 15 căn hộ, gồm 5 căn 1PN, 5 căn 2PN, 1 căn 3PN, 2 căn Dual Key 1+1 và 2 căn Dual Key 2+1. Diện tích thông thủy các căn dao động từ 54,3 đến 159,4 m².

Các căn hộ được bố trí ở hai phía hành lang, kết nối với hệ thống thang máy, thang bộ và giao thông chung của tòa nhà. Bản vẽ mặt bằng cho phép xác định đồng thời mã căn, dòng sản phẩm, diện tích và vị trí tương đối của từng căn trên một tầng.

Đây là cơ sở để khách hàng tiếp tục so sánh hướng căn, tầm nhìn, công năng và mức giá khi bảng hàng được công bố. Với từng mã căn, việc lựa chọn không nên chỉ dựa trên diện tích mà cần đặt trong tổng thể vị trí trên tầng và nhu cầu sử dụng.

Thông tin tổng quan về quy mô, sản phẩm và tiến độ được cập nhật tại trang Hinode Suite.

Mặt bằng tổng Hinode Suite 28A Phạm Hùng

CƠ CẤU 15 CĂN HỘ TRÊN MẶT BẰNG HINODE SUITE

Mặt bằng tầng điển hình Hinode Suite có năm nhóm sản phẩm với số lượng và dải diện tích khác nhau. Bảng dưới đây giúp xác định nhanh loại căn, mã căn và diện tích trước khi xem thiết kế chi tiết.

Loại căn hộSố căn/tầngDiện tích thông thủyMã căn
1PN5 căn54,3–57,1 m²S-01, S-06, S-11, S-12, S-15
2PN5 căn87,7–88,3 m²S-05, S-07, S-10, S-12A, S-12B
3PN1 căn122,7 m²S-08
Dual Key 1+12 căn88,5–122,2 m²S-02, S-03A
Dual Key 2+12 căn159,4 m²S-03, S-09
Tổng cộng15 căn54,3–159,4 m²

Cơ cấu trên áp dụng cho mặt bằng tầng điển hình, không phải tổng số căn hộ toàn dự án. Diện tích được thể hiện theo diện tích thông thủy trên tài liệu mặt bằng hiện có.

CÁCH ĐỌC MẶT BẰNG HINODE SUITE

Khi xem mặt bằng Hinode Suite, khách hàng không nên chỉ nhìn diện tích. Hai căn có diện tích gần tương đương vẫn có thể khác nhau về vị trí trên tầng, hướng tiếp cận, tầm nhìn và quan hệ với khu vực giao thông chung.

01. XÁC ĐỊNH MÃ CĂN HINODE SUITE

Mỗi căn hộ được nhận diện bằng một mã như S-01, S-05, S-08 hay S-09. Mã căn là dữ liệu để đối chiếu giữa mặt bằng, bảng hàng, giá bán và thiết kế chi tiết.

02. XÁC ĐỊNH VỊ TRÍ CĂN TRÊN MẶT BẰNG

Cần xem căn nằm ở khu vực nào của tầng, khoảng cách với cụm thang máy, thang bộ, hành lang và các căn hộ lân cận.

03. ĐỐI CHIẾU HƯỚNG VÀ TẦM NHÌN

Vị trí mã căn là cơ sở để tiếp tục đánh giá hướng tương đối với đường Phạm Hùng, khu vực hồ điều hòa và các công trình xung quanh.

Trình tự phù hợp khi đọc mặt bằng là mã căn → diện tích → vị trí → hướng → tầm nhìn → giá bán. Cách tiếp cận này giúp khách hàng so sánh các phương án trên cùng một cơ sở thay vì chỉ lựa chọn theo số phòng ngủ.

Xem thêm vị trí Hinode Suite để đối chiếu mặt bằng với đường Phạm Hùng, khu vực hồ điều hòa phía đối diện và các công trình xung quanh.

MẶT BẰNG CĂN HỘ 1PN HINODE SUITE

5 căn trên tầng điển hình – diện tích thông thủy 54,3–57,1 m²

5 MÃ CĂN 1PN HINODE SUITE

  • S-01: 57,1 m²
  • S-06: 54,3 m²
  • S-11: 57,1 m²
  • S-12: 57,1 m²
  • S-15: 57,1 m²

S-06 là căn có diện tích nhỏ nhất trong nhóm 1PN với 54,3 m². Bốn mã còn lại cùng có diện tích 57,1 m².

Do mức chênh lệch diện tích không lớn, khác biệt giữa các căn 1PN Hinode Suite cần được xem chủ yếu ở vị trí, hướng, tầng và mức giá áp dụng cho từng mã.

Mặt bằng thiết kế căn 1 phòng ngủ Hinode Suite

MẶT BẰNG CĂN HỘ 2PN HINODE SUITE

5 căn trên tầng điển hình – diện tích thông thủy 87,7–88,3 m²

Mặt bằng thiết kế căn 2 phòng ngủ Hinode Suite

5 MÃ CĂN 2PN HINODE SUITE

  • S-05: 87,8 m²
  • S-07: 87,8 m²
  • S-10: 88,3 m²
  • S-12A: 87,7 m²
  • S-12B: 87,7 m²

Nhóm căn 2PN Hinode Suite có diện tích gần tương đương, chênh lệch tối đa khoảng 0,6 m² theo mặt bằng hiện có.

Vì vậy, khi so sánh 5 mã căn 2PN, vị trí trên tầng, cách tổ chức không gian, hướng căn và tổng giá thường có ý nghĩa thực tế hơn phần chênh lệch diện tích nhỏ.

MẶT BẰNG CĂN HỘ 3PN HINODE SUITE

1 căn trên tầng điển hình – diện tích thông thủy 122,7 m²

CĂN 3PN HINODE SUITE S-08 – 122,7 M²

Trên mặt bằng Hinode Suite tầng điển hình, dòng căn hộ 3PN được thể hiện tại mã S-08, diện tích thông thủy 122,7 m².

Do chỉ có một mã 3PN trên mặt bằng tầng điển hình, khách hàng quan tâm dòng sản phẩm này cần đối chiếu số lượng thực tế trong bảng hàng của từng tầng và từng đợt bán.

Thiết kế chi tiết giúp đánh giá rõ hơn cách bố trí phòng ngủ, phòng khách, bếp, khu vệ sinh và các không gian sử dụng bên trong căn hộ.

Mặt bằng thiết kế căn 3 phòng ngủ Hinode Suite

MẶT BẰNG CĂN HỘ DUAL KEY HINODE SUITE

Dual Key là nhóm sản phẩm có cấu trúc sử dụng khác căn hộ thông thường. Trên mặt bằng tầng điển hình Hinode Suite có tổng cộng 4 căn Dual Key, gồm hai căn Dual Key 1+1 và hai căn Dual Key 2+1.

Mặt bằng thiết kế căn Dual Key Hinode Suite

DUAL KEY 1+1 HINODE SUITE

  • S-02: 88,5 m²
  • S-03A: 122,2 m²

Hai căn Dual Key 1+1 có chênh lệch diện tích đáng kể. Vì vậy, khách hàng cần xem riêng thiết kế từng mã thay vì coi đây là hai sản phẩm tương đương chỉ vì cùng thuộc nhóm Dual Key 1+1.

DUAL KEY 2+1 HINODE SUITE

  • S-03: 159,4 m²
  • S-09: 159,4 m²

Hai mã Dual Key 2+1 cùng có diện tích thông thủy 159,4 m². Khác biệt cần được đánh giá ở vị trí trên mặt bằng, hướng căn, công năng và giá bán thực tế.

Khách hàng có thể xem sâu hơn về cách tổ chức không gian, công năng và đặc điểm từng dòng sản phẩm tại trang căn hộ Hinode Suite.

BẢNG MÃ CĂN HINODE SUITE VÀ DIỆN TÍCH CHI TIẾT

Bảng dưới đây tổng hợp toàn bộ 15 mã căn trên mặt bằng Hinode Suite tầng điển hình để khách hàng tra cứu nhanh khi đối chiếu với bảng hàng và giá bán.

Mã cănLoại căn hộDiện tích thông thủy
S-011PN57,1 m²
S-02Dual Key 1+188,5 m²
S-03Dual Key 2+1159,4 m²
S-03ADual Key 1+1122,2 m²
S-052PN87,8 m²
S-061PN54,3 m²
S-072PN87,8 m²
S-083PN122,7 m²
S-09Dual Key 2+1159,4 m²
S-102PN88,3 m²
S-111PN57,1 m²
S-121PN57,1 m²
S-12A2PN87,7 m²
S-12B2PN87,7 m²
S-151PN57,1 m²
Phối cảnh Hinode Suite 2

SO SÁNH CÁC DÒNG CĂN HỘ HINODE SUITE

Các dòng sản phẩm trên mặt bằng Hinode Suite được phân biệt rõ về số phòng ngủ, diện tích và cấu trúc sử dụng. Việc so sánh nên dựa trên nhu cầu thực tế và tổng ngân sách thay vì chỉ xét diện tích.

CĂN 1PN HINODE SUITE

54,3–57,1 m²

5 căn trên tầng điển hình, là nhóm có diện tích nhỏ nhất.

CĂN 2PN HINODE SUITE

87,7–88,3 m²

5 căn trên tầng điển hình với mức diện tích gần tương đương nhau.

CĂN 3PN HINODE SUITE

122,7 m²

Một mã căn S-08 trên tầng điển hình.

DUAL KEY HINODE SUITE

88,5–159,4 m²

Gồm hai cấu trúc 1+1 và 2+1 với dải diện tích rộng.

MẶT BẰNG HINODE SUITE VÀ HƯỚNG NHÌN CĂN HỘ

Vị trí Hinode Suite tại 28A Phạm Hùng có khoảng không gian công viên và hồ điều hòa phía đối diện qua tuyến đường. Tuy nhiên, lợi thế vị trí này cần được xem ở cấp độ từng mã căn chứ không áp dụng giống nhau cho toàn bộ mặt bằng.

Khi đối chiếu mặt bằng Hinode Suite, khách hàng nên kiểm tra:

  • Mã căn trên tầng điển hình.
  • Hướng thực tế của căn hộ.
  • Tầng căn hộ.
  • Vị trí đường Phạm Hùng.
  • Không gian hồ điều hòa phía đối diện dự án.
  • Các công trình hiện hữu xung quanh.
  • Khả năng đón sáng và độ mở của tầm nhìn.

Thông tin chi tiết về địa chỉ, hồ điều hòa, trục Phạm Hùng – Vành đai 3 và liên kết vùng được trình bày tại Vị trí Hinode Suite 28A Phạm Hùng.

TỪ MẶT BẰNG HINODE SUITE ĐẾN GIÁ BÁN TỪNG CĂN

Mặt bằng giúp xác định sản phẩm phù hợp về diện tích, vị trí và công năng; quyết định lựa chọn còn phụ thuộc mức giá của từng mã căn.

Các căn cùng loại và có diện tích gần tương đương vẫn có thể có mức giá khác nhau theo tầng, hướng, vị trí và chính sách bán hàng áp dụng tại từng thời điểm.

Do đó, khách hàng nên đối chiếu mã căn – diện tích – vị trí – tầng – hướng – tổng giá trên cùng một bảng so sánh.

Xem giá bán Hinode Suite để theo dõi mức giá dự kiến, khoảng tổng giá theo từng loại căn và chính sách bán hàng.

SO SÁNH MẶT BẰNG, MÃ CĂN VÀ GIÁ HINODE SUITE

Nhận file mặt bằng Full HD và bảng giá theo từng mã căn để đối chiếu diện tích, tầng, hướng và tổng ngân sách.

NHẬN MẶT BẰNG & BẢNG GIÁ TỪNG CĂN

TIẾP TỤC TÌM HIỂU HINODE SUITE

Sau khi xác định loại căn và mã căn phù hợp trên mặt bằng, khách hàng có thể tiếp tục đối chiếu vị trí, thiết kế căn hộ, tiện ích, giá bán, tiến độ và hồ sơ pháp lý của dự án.

VỊ TRÍ HINODE SUITE

Xem địa chỉ 28A Phạm Hùng, khu vực hồ điều hòa phía đối diện, các trục giao thông và hệ thống tiện ích xung quanh.

Xem vị trí Hinode Suite →

CĂN HỘ HINODE SUITE

Tìm hiểu thiết kế, công năng và đặc điểm sử dụng của các dòng căn hộ 1PN, 2PN, 3PN và Dual Key.

Xem căn hộ Hinode Suite →

GIÁ BÁN HINODE SUITE

Đối chiếu mức giá dự kiến, tổng ngân sách và giá theo từng nhóm căn hộ.

Xem giá bán Hinode Suite →

TIỆN ÍCH HINODE SUITE

Xem hệ thống tiện ích trong tòa nhà và các dịch vụ hiện hữu tại khu vực Phạm Hùng.

Xem tiện ích Hinode Suite →

TIẾN ĐỘ HINODE SUITE

Theo dõi các mốc xây dựng, tình trạng hoàn thiện công trình và kế hoạch bàn giao.

Xem tiến độ Hinode Suite →

PHÁP LÝ HINODE SUITE

Tìm hiểu tên pháp lý, chủ đầu tư và các hồ sơ liên quan đến dự án và giao dịch căn hộ.

Xem pháp lý Hinode Suite →

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP VỀ MẶT BẰNG HINODE SUITE

Mặt bằng Hinode Suite tầng điển hình có 15 căn hộ, gồm 5 căn 1PN, 5 căn 2PN, 1 căn 3PN, 2 căn Dual Key 1+1 và 2 căn Dual Key 2+1.

Theo mặt bằng hiện có, diện tích thông thủy các căn hộ từ 54,3 m² đối với căn 1PN S-06 đến 159,4 m² đối với hai căn Dual Key 2+1 S-03 và S-09.

Có 5 mã căn 1PN gồm S-01, S-06, S-11, S-12 và S-15. Diện tích thông thủy từ 54,3 đến 57,1 m².

Các mã căn 2PN gồm S-05, S-07, S-10, S-12A và S-12B, diện tích thông thủy từ 87,7 đến 88,3 m².

Tầng điển hình có hai căn Dual Key 1+1 là S-02 và S-03A; hai căn Dual Key 2+1 là S-03 và S-09.

Đây là mặt bằng tầng điển hình. Cơ cấu thực tế của từng tầng và tổng số căn hộ toàn dự án cần được đối chiếu với hồ sơ và bảng hàng áp dụng cho từng đợt bán.