Phối cảnh Hinode Suite 28A Phạm Hùng

THIẾT KẾ HINODE SUITE 28A PHẠM HÙNG

CĂN HỘ 1PN – 2PN – 3PN – DUAL KEY & TỔ CHỨC MẶT BẰNG TẦNG

THIẾT KẾ HINODE SUITE

Thiết kế Hinode Suite gồm nhiều dòng căn hộ 1PN, 2PN, 3PN và Dual Key với diện tích thông thủy từ 54,3 đến 159,4 m². Các loại căn được bố trí trên mặt bằng tầng điển hình với 15 căn hộ, tạo nên nhiều lựa chọn khác nhau về diện tích, công năng và vị trí.

Thiết kế căn hộ Hinode Suite không chỉ khác nhau ở số lượng phòng ngủ. Mỗi mã căn còn cần được đọc cùng vị trí trên tầng, hướng căn, diện tích và cách tổ chức không gian bên trong.

Trang này tập trung vào cấu trúc thiết kế của tòa nhà và từng dòng căn hộ. Danh sách 15 mã căn, vị trí và diện tích chi tiết được trình bày riêng tại mặt bằng Hinode Suite.

Thông tin tổng quan về dự án được cập nhật tại Hinode Suite.

Mặt bằng tổng Hinode Suite 28A Phạm Hùng

THIẾT KẾ TỔNG THỂ TÒA NHÀ HINODE SUITE

Hinode Suite là công trình hỗn hợp gồm căn hộ chung cư, văn phòng và không gian thương mại – dịch vụ, với 25 tầng nổi và 3 tầng hầm.

Thiết kế tổng thể vì vậy phải tổ chức nhiều nhóm chức năng trong cùng một công trình. Khu căn hộ, khối thương mại – dịch vụ, hệ thống giao thông chung, tầng hầm và các không gian kỹ thuật được bố trí theo chức năng sử dụng của từng khu vực.

Đối với khu căn hộ, mặt bằng tầng điển hình thể hiện 15 căn bố trí hai phía của hành lang giao thông chung.

25 TẦNG NỔI

Tổ chức nhiều nhóm chức năng trong một tòa nhà hỗn hợp.

3 TẦNG HẦM

Phục vụ giao thông, kỹ thuật và nhu cầu sử dụng của công trình.

15 CĂN / TẦNG ĐIỂN HÌNH

Cơ cấu gồm 1PN, 2PN, 3PN và Dual Key.

MẶT BẰNG THIẾT KẾ HINODE SUITE

Mặt bằng tầng điển hình cho thấy cách bố trí các dòng căn hộ Hinode Suite trên cùng một tầng. Tổng cộng có 15 căn với dải diện tích từ 54,3 đến 159,4 m².

Loại căn hộSố căn trên tầng điển hìnhDiện tích thông thủy
1PN5 căn54,3–57,1 m²
2PN5 căn87,7–88,3 m²
3PN1 căn122,7 m²
Dual Key 1+12 căn88,5–122,2 m²
Dual Key 2+12 căn159,4 m²

Cơ cấu trên được thể hiện tại mặt bằng tầng điển hình. Thông tin áp dụng cho từng căn cụ thể cần được đối chiếu theo đúng tầng và mã căn.

THIẾT KẾ CĂN 1PN HINODE SUITE

Thiết kế căn 1PN Hinode Suite có diện tích thông thủy từ 54,3 đến 57,1 m².

Trên mặt bằng tầng điển hình có 5 mã căn:

  • S-01: 57,1 m².
  • S-06: 54,3 m².
  • S-11: 57,1 m².
  • S-12: 57,1 m².
  • S-15: 57,1 m².

S-06 là căn có diện tích nhỏ nhất trong nhóm 1PN. Bốn mã còn lại cùng diện tích 57,1 m² nhưng có vị trí khác nhau trên mặt bằng tầng.

Khi lựa chọn, cần xem đồng thời cách tổ chức không gian bên trong và vị trí thực tế của từng mã căn.

Mặt bằng thiết kế căn 1 phòng ngủ Hinode Suite
Mặt bằng thiết kế căn 2 phòng ngủ Hinode Suite

THIẾT KẾ CĂN 2PN HINODE SUITE

Căn 2PN Hinode Suite có diện tích thông thủy từ 87,7 đến 88,3 m². Đây là nhóm căn có dải diện tích khá đồng đều.

  • S-05: 87,8 m².
  • S-07: 87,8 m².
  • S-10: 88,3 m².
  • S-12A: 87,7 m².
  • S-12B: 87,7 m².

Mức chênh diện tích lớn nhất giữa các mã chỉ khoảng 0,6 m². Vì vậy, khác biệt giữa các căn 2PN cần được xem nhiều hơn ở thiết kế, vị trí trên tầng và hướng căn.

Xem vị trí các mã căn trên mặt bằng Hinode Suite →

THIẾT KẾ CĂN 3PN HINODE SUITE

Trên mặt bằng tầng điển hình, thiết kế căn 3PN Hinode Suite được thể hiện tại mã S-08 với diện tích thông thủy 122,7 m².

Đây là nhóm căn có quy mô lớn hơn 1PN và 2PN, cho phép tổ chức nhiều không gian riêng hơn trong cùng căn hộ.

Do tầng điển hình chỉ thể hiện một mã 3PN, vị trí S-08 trên mặt bằng là yếu tố cần được đọc cùng bản vẽ thiết kế.

Thông tin về đặc điểm từng dòng sản phẩm được trình bày tại căn hộ Hinode Suite.

Mặt bằng thiết kế căn 3 phòng ngủ Hinode Suite

THIẾT KẾ DUAL KEY HINODE SUITE

Dual Key là nhóm thiết kế có dải diện tích rộng nhất trong cơ cấu căn hộ Hinode Suite, gồm hai cấu trúc Dual Key 1+1 và Dual Key 2+1.

Thiết kế Dual Key cần được đọc theo cách tổ chức các phần không gian trong cùng một sản phẩm thay vì chỉ nhìn vào tổng diện tích.

Mặt bằng thiết kế căn Dual Key Hinode Suite

DUAL KEY 1+1

  • S-02: 88,5 m².
  • S-03A: 122,2 m².

Hai mã cùng thuộc nhóm Dual Key 1+1 nhưng chênh lệch diện tích đáng kể. Vì vậy, cần xem riêng bản vẽ và công năng của từng mã căn.

DUAL KEY 2+1

  • S-03: 159,4 m².
  • S-09: 159,4 m².

S-03 và S-09 cùng diện tích thông thủy nhưng nằm ở những vị trí khác nhau trên mặt bằng tầng. Vị trí và hướng căn vì vậy vẫn là yếu tố cần đối chiếu.

SO SÁNH THIẾT KẾ CĂN HỘ HINODE SUITE

Các dòng căn hộ Hinode Suite có sự khác biệt rõ về quy mô và cấu trúc không gian. Việc lựa chọn nên bắt đầu từ nhu cầu sử dụng thực tế, sau đó mới đối chiếu mã căn và vị trí.

1PN

54,3–57,1 m²

Nhóm diện tích nhỏ nhất trong cơ cấu căn hộ.

2PN

87,7–88,3 m²

Các mã căn có diện tích gần tương đương.

3PN

122,7 m²

Một mã căn trên mặt bằng tầng điển hình.

DUAL KEY

88,5–159,4 m²

Nhóm có nhiều cấu trúc và dải diện tích rộng nhất.

CÁCH ĐỐI CHIẾU BẢN VẼ THIẾT KẾ HINODE SUITE

Khi xem thiết kế căn hộ Hinode Suite, bản vẽ của một căn nên được đặt cạnh mặt bằng tầng điển hình để xác định đúng vị trí và mã căn.

Một số thông tin cần đối chiếu gồm:

MÃ CĂN & DIỆN TÍCH

Xác định đúng mã căn và diện tích thông thủy trước khi đọc bản vẽ chi tiết.

TỔ CHỨC CÔNG NĂNG

Xem cách bố trí khu sinh hoạt chung, phòng ngủ và các không gian chức năng trong căn hộ.

LUỒNG DI CHUYỂN

Đối chiếu cách di chuyển từ cửa vào tới các khu vực sinh hoạt và phòng riêng.

VỊ TRÍ TRÊN TẦNG

Xem căn nằm ở đâu so với hành lang giao thông chung và các căn liền kề.

HƯỚNG VÀ TẦM NHÌN

Đối chiếu mã căn với hướng thực tế, đường Phạm Hùng, Hồ Điều Hòa Cầu Giấy và các công trình xung quanh.

TIÊU CHUẨN BÀN GIAO

Bản vẽ bố trí công năng cần được phân biệt với danh mục vật liệu và thiết bị bàn giao thực tế.

THIẾT KẾ HINODE SUITE VÀ HƯỚNG NHÌN CĂN HỘ

Thiết kế bên trong mới chỉ là một phần của việc lựa chọn căn hộ. Một mã căn còn cần được đặt vào đúng vị trí trên mặt bằng để xác định hướng và không gian phía bên ngoài.

Hinode Suite nằm tại 28A Phạm Hùng, với Hồ Điều Hòa Cầu Giấy ở phía đối diện qua đường Phạm Hùng.

Tuy nhiên, không phải tất cả căn hộ đều có cùng hướng nhìn về khu vực hồ. Tầm nhìn thực tế phụ thuộc vào mã căn, vị trí trên tầng, hướng và cao độ của căn hộ.

Vì vậy, người mua nên đối chiếu thiết kế với vị trí Hinode Suite và mặt bằng tầng trước khi lựa chọn.

Mặt bằng tổng Hinode Suite 28A Phạm Hùng

THIẾT KẾ CĂN HỘ VÀ GIÁ BÁN HINODE SUITE

Thiết kế, diện tích và vị trí mã căn cần được đọc cùng bảng giá.

Hai căn cùng số phòng ngủ hoặc có diện tích gần tương đương vẫn có thể khác về vị trí, hướng và mức giá áp dụng. Sự khác biệt này đặc biệt đáng chú ý với nhóm 1PN, 2PN và Dual Key.

Trình tự đối chiếu phù hợp là:

loại căn → thiết kế → mã căn → vị trí → diện tích → tầng → hướng → giá bán.

Thông tin về bảng giá và chính sách được cập nhật tại giá bán Hinode Suite.

TÓM TẮT THIẾT KẾ HINODE SUITE

Thiết kế Hinode Suite tạo ra cơ cấu căn hộ từ 1PN đến Dual Key, với diện tích thông thủy từ 54,3 đến 159,4 m². Trên tầng điển hình có 15 căn thuộc bốn nhóm sản phẩm chính.

15 CĂN

Trên mặt bằng tầng điển hình.

54,3–159,4 M²

Dải diện tích thông thủy các dòng căn hộ.

1PN – 2PN – 3PN – DUAL KEY

Bốn nhóm sản phẩm chính trên mặt bằng tầng.

TIẾP TỤC TÌM HIỂU HINODE SUITE

Thiết kế căn hộ nên được xem cùng với mặt bằng, vị trí, tiện ích, giá bán và tiến độ để xác định đúng sản phẩm phù hợp.

MẶT BẰNG HINODE SUITE

Tra cứu vị trí, diện tích và 15 mã căn trên tầng điển hình.

Xem mặt bằng Hinode Suite →

CĂN HỘ HINODE SUITE

Tìm hiểu đặc điểm từng dòng 1PN, 2PN, 3PN và Dual Key.

Xem căn hộ Hinode Suite →

VỊ TRÍ HINODE SUITE

Xem vị trí 28A Phạm Hùng, Hồ Điều Hòa Cầu Giấy và các kết nối xung quanh.

Xem vị trí Hinode Suite →

TIỆN ÍCH HINODE SUITE

Xem tiện ích trong tòa nhà và hệ tiện ích khu vực.

Xem tiện ích Hinode Suite →

GIÁ BÁN HINODE SUITE

Theo dõi bảng giá và chính sách theo từng loại căn hộ.

Xem giá bán Hinode Suite →

TIẾN ĐỘ HINODE SUITE

Theo dõi tình trạng dự án đã cất nóc và đang hoàn thiện bên trong.

Xem tiến độ Hinode Suite →

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP VỀ THIẾT KẾ HINODE SUITE

Hinode Suite có các dòng căn hộ 1PN, 2PN, 3PN và Dual Key trên mặt bằng tầng điển hình.

Căn 1PN có diện tích thông thủy từ 54,3 đến 57,1 m², gồm các mã S-01, S-06, S-11, S-12 và S-15.

Căn 2PN có diện tích thông thủy từ 87,7 đến 88,3 m², gồm S-05, S-07, S-10, S-12A và S-12B.

Có. Căn 3PN trên mặt bằng tầng điển hình được thể hiện tại mã S-08 với diện tích thông thủy 122,7 m².

Có. Dual Key 1+1 gồm S-02 và S-03A; Dual Key 2+1 gồm S-03 và S-09 trên mặt bằng tầng điển hình.

Các thông tin trên được đọc từ mặt bằng tầng điển hình. Thiết kế áp dụng cho một căn cụ thể cần được đối chiếu theo đúng tầng, mã căn và hồ sơ sản phẩm tương ứng.